Những công trình phòng thủ tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam
Admin
Tin Hay Nhà Đất trên
Khi không gian, địa hình và tư duy bản địa trở thành “vũ khí chiến lược”
Trong lịch sử dựng nước và giữ nước, người Việt không xây dựng các công trình phòng thủ theo tư duy phô trương quyền lực, mà dựa trên sự am hiểu địa hình, vật liệu tự nhiên và chiến lược linh hoạt.
Từ thành lũy cổ đại đến hệ thống phòng thủ hiện đại trong lòng đất, mỗi công trình đều phản ánh một giai đoạn phát triển của nghệ thuật quân sự Việt Nam, nơi kiến trúc không chỉ để tồn tại – mà để bảo vệ, thích nghi và chiến thắng.
Thành Cổ Loa – Công trình phòng thủ xoắn ốc từ thời cổ đại
Được xây dựng vào khoảng thế kỷ III trước Công nguyên, Cổ Loa là kinh đô của nhà nước Âu Lạc và cũng là một trong những công trình phòng thủ sớm nhất của người Việt còn dấu tích đến ngày nay.
Điểm đặc biệt của Cổ Loa nằm ở cấu trúc nhiều vòng thành khép kín, đan xen với hệ thống hào nước thông sông tự nhiên. Mỗi vòng thành vừa là tuyến phòng thủ độc lập, vừa hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên một thế trận liên hoàn khó tiếp cận.
Trong bối cảnh kỹ thuật xây dựng còn sơ khai, Cổ Loa cho thấy tư duy tổ chức không gian quân sự vượt trội, nơi địa hình và thủy hệ được tận dụng như một phần của công trình.
Công trình xoắn ốc Thành Cổ Loa _Ảnh: Sưu tầm
Phòng tuyến Như Nguyệt – Công trình phòng thủ trên dòng sông chiến lũy
Thế kỷ XI, trước sức ép chiến lược từ phương Bắc, triều Lý đã biến sông Như Nguyệt thành một tuyến phòng thủ mang tính quyết định.
Không chỉ dựa vào dòng sông như chướng ngại tự nhiên, hệ thống phòng tuyến còn được gia cố bằng lũy đất, cọc tre, hố chông ngầm, cùng sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ binh và thủy binh.
Đây là ví dụ điển hình cho chiến lược “lấy thủ làm công”, kéo dài thời gian, bào mòn ý chí đối phương và tạo tiền đề cho phản công chiến lược – một nguyên tắc quân sự xuyên suốt lịch sử Việt Nam.
Sơ đồ cuộc chiến chống Tống tại phòng tuyến Như Nguyệt _ Ảnh: Sưu tầm
Hệ thống phòng thủ Thành nhà Hồ – Quy mô và chiều sâu chưa từng có
Đầu thế kỷ XV, nhà Hồ triển khai một hệ thống phòng thủ trải dài từ vùng núi đến cửa biển Bắc Bộ. Trục phòng ngự này bao gồm thành đá, đồn lũy, bãi cọc, xích sắt trên sông và các điểm kiểm soát chiến lược, tạo thành mạng lưới phòng vệ có chiều sâu lớn.
Về mặt quy mô, đây được xem là hệ thống phòng thủ đồ sộ nhất trong lịch sử quân sự Việt Nam. Tuy nhiên, thực tế lịch sử cũng cho thấy:
Lũy Thầy – Phòng tuyến bảo vệ Đàng Trong suốt nửa thế kỷ
Công trình dù kiên cố đến đâu vẫn không thể thay thế vai trò của sự đồng thuận xã hội và lòng dân.
Thành nhà Hồ quy mô lớn nhất lịch sử Việt Nam _ Ảnh: Sưu tầm
Được xây dựng dưới chỉ đạo của Đào Duy Từ , Lũy Thầy là hệ thống phòng thủ mô lớn tấn công bảo vệ Đàng Trong trước cuộc tiến công từ phía Bắc.
Lũy được tổ chức theo dạng liên hoàn nhiều lớp, kết hợp thành đất, hào nước và bố trí quân sự khoa học. Nhờ đó, khu vực này trở thành một trong những phòng tuyến khó vượt nhất thời bấy giờ, được lưu truyền trong dân gian như một biểu tượng của sự kiên cố và mưu lược.
Lũy Thầy – “Nhất sợ Lũy Thầy” tại Đồng Hới _ Ảnh: Sưu tầm
Địa đạo Củ Chi – Công trình phòng thủ trong không gian ba chiều
Bước sang thế kỷ XX, khi chiến tranh công nghệ cao làm thay đổi hoàn toàn hình thức truyền thông phòng thủ, người Việt đã mở ra một tiện ích tiếp theo hướng mới: phòng thủ trong lòng đất .
Hệ thống địa đạo Củ Chi với hàng trăm kilomet đường hầm, nhiều tầng sâu và không gian chức năng đa dạng, cho phép lực lượng kháng chiến tồn tại – chiến đấu – cơ động ngay trong vùng kiểm soát của đối phương.
Đây không chỉ là một công trình quân sự, mà còn là minh chứng cho khả năng tổ chức không gian sống – chiến đấu cực đoan nhưng hiệu quả của con người Việt Nam trong hoàn cảnh khắc nghiệt.
Địa đạo Củ Chi – Pháo đài ngầm thế kỷ XX_ Ảnh: Sưu tầm
Nhìn lại các công trình phòng thủ tiêu biểu hiện qua nhiều thời kỳ, có thể tìm thấy một điểm chung xuyên suốt: Người Việt luôn coi không gian, địa hình và sự thích nghi là cốt lõi của chiến lược phòng thủ.
Những thành tựu tốc độ không chỉ kể lại lịch sử chiến tranh mà còn phản ánh ánh sáng tư duy kiến trúc không gian vì sự sống còn sót lại , để lại nhiều bài học giá trị cho cả quân sự, quy hoạch và kiến trúc đương đại.